Hai câu, mỗi câu một tab:
| Tab | Câu hỏi |
|---|---|
| 📋 Ứng tuyển & Chuyển đổi | Có bao nhiêu ứng viên, họ đang ở bước nào, rơi rụng nhiều nhất ở bước nào, khu vực nào tuyển hiệu quả |
| 🎯 Mục tiêu tuyển dụng | Từng cửa hàng đang có bao nhiêu người so với số cần có, cửa hàng nào thiếu |
| Số | Lấy từ đâu |
|---|---|
| Ứng viên | Tab HRW trong bảng theo dõi tuyển dụng của phòng Nhân sự — gộp mọi kênh (website, mail, fanpage, form, giới thiệu nội bộ, jobsite). Mỗi ứng viên một dòng. Dòng chưa ghi trạng thái ứng viên không được tính |
| Thông tin cá nhân | Trang không lưu tên, số điện thoại, email, giấy tờ. Chỉ giữ: ngày nộp, vị trí, khu vực, giới tính, tuổi, nguồn, trạng thái |
| Khu vực | Lấy từ phần trong ngoặc vuông ở đầu tên vị trí, ví dụ "[Hà Nội] Barista". Vị trí không có ngoặc vuông xếp vào "Khối văn phòng" |
| Mục tiêu và nhân sự từng cửa hàng | File báo cáo tuyển dụng của phòng Nhân sự. Số này chỉ đổi khi có file báo cáo mới, không tự cập nhật theo tuần |
| Kết quả | Khi nào |
|---|---|
| Đã đi làm | Trạng thái trên HRW là "Đã đi làm" |
| Loại | Trạng thái là "Đã từ chối", "Không phù hợp" hoặc "Từ chối nhận việc" |
| Đang xử lý | Mọi trạng thái còn lại — kể cả "Không đến phỏng vấn" |
Năm ô đầu tab 1: tổng ứng viên đang lọc · đã đi làm · đang xử lý · bị loại (mỗi ô kèm % trên tổng đang lọc) · số vị trí đang tuyển.
Mỗi ứng viên được xếp vào bước xa nhất đã tới, và được đếm ở mọi bước từ đầu tới bước đó. Người đã đi làm được đếm ở cả 6 bước.
| # | Bước | Trạng thái trên HRW được xếp vào bước này |
|---|---|---|
| 1 | Tiếp nhận hồ sơ | Tiếp nhận · Đã từ chối · Không phù hợp · trạng thái lạ chưa có trong bảng |
| 2 | Sơ tuyển / liên hệ | Đã liên hệ · Liên hệ sơ tuyển |
| 3 | Mời phỏng vấn | Mời phỏng vấn · Không đến phỏng vấn |
| 4 | Phỏng vấn | Xác nhận tham gia phỏng vấn |
| 5 | Trúng tuyển / Offer | Trúng tuyển · Mời nhận việc · Xác nhận nhận việc · Từ chối nhận việc |
| 6 | Đi làm | Đã đi làm |
Số ở một bước = số ứng viên đã tới bước đó hoặc xa hơn "↓ N% qua bước" = số ở bước này ÷ số ở bước ngay trước % ghi cạnh tên bước = số ở bước này ÷ số ở bước 1
Phễu đổi theo cả 5 bộ lọc phía trên (tháng, vị trí, khu vực, nguồn, trạng thái). Tiêu đề phễu ghi phạm vi đang xem.
Bảng "Chuyển đổi theo khu vực": mỗi dòng một khu vực, dòng đầu là cả nước. Cột: Hồ sơ (bước 1) · Mời phỏng vấn (bước 3) · Phỏng vấn (bước 4) · Offer (bước 5) · Đi làm (bước 6).
Tỉ lệ = Đi làm ÷ Hồ sơ
Màu ô tỉ lệ: xanh từ 20% · vàng 10–20% · đỏ dưới 10%. Bảng này theo bộ lọc tháng, vị trí, nguồn, trạng thái nhưng luôn hiện đủ mọi khu vực; chọn một khu vực ở bộ lọc chỉ làm nổi dòng đó.
| Phần | Nghĩa |
|---|---|
| Bộ lọc | Tháng (theo ngày nộp hồ sơ) · Vị trí · Khu vực · Nguồn · Trạng thái. Mọi ô số, biểu đồ và phễu đổi theo |
| Kết quả tuyển dụng | Tỉ trọng ba kết quả ở mục 3 |
| Ứng viên theo tháng | Số hồ sơ theo tháng nộp |
| Theo vị trí / Theo khu vực | 10 vị trí và 8 khu vực có nhiều hồ sơ nhất |
| Độ tuổi | Tuổi = năm nay − năm sinh. Nhóm: dưới 20 · 20–24 · 25–29 · 30–34 · từ 35. Ứng viên không khai năm sinh không vào biểu đồ này |
| Nguồn tuyển dụng | 8 nguồn có nhiều hồ sơ nhất |
| Dòng ℹ️ dưới bộ lọc | Số người đã điền đơn ở ba tab đơn (Link ứng tuyển, Fanpage, PVTT Hà Nội) mà số điện thoại chưa có trong HRW. Những đơn này chưa tính vào bất kỳ số nào trên trang |
Chênh = Hiện có − Mục tiêu (âm = đang thiếu người) % HT = Hiện có ÷ Mục tiêu
Màu ô % HT: xanh từ 100% · vàng 80–100% · đỏ dưới 80%. Hai bảng — Đang vận hành và Sắp mở — đều xếp % thấp lên đầu.
| Ô đầu tab | Nghĩa |
|---|---|
| Định biên đang vận hành | Cộng mục tiêu của các cửa hàng đang vận hành |
| Nhân sự hiện có | Cộng số người hiện có của các cửa hàng đó, kèm % so với định biên |
| Cửa hàng thiếu người | Số cửa hàng đang vận hành có Chênh âm |
| Cửa hàng sắp mở | Số cửa hàng chưa mở đang tuyển và tổng số người cần |
Bộ lọc: AM · trạng thái (Thiếu người / Đủ, dư) · ô tìm theo tên cửa hàng hoặc tên AM. Bốn ô số, hai bảng và biểu đồ "Thiếu người nhiều nhất" (12 cửa hàng đang vận hành thiếu nhiều nhất) đổi theo bộ lọc; biểu đồ nghỉ việc theo tháng luôn là cả hệ thống.
| Lưu ý | Vì sao |
|---|---|
| Tháng gần đây luôn có tỉ lệ đi làm thấp. | Hồ sơ mới nộp còn đang ở giữa quy trình. So hiệu quả thì dùng tháng đã qua ít nhất 4–6 tuần. |
| Phễu là mức thấp nhất của các bước giữa. | Mục 4: ứng viên bị loại được xếp về bước 1. |
| Trạng thái do người phụ trách cập nhật tay trên HRW. | Chưa cập nhật thì ứng viên đứng yên ở bước cũ. "Đang xử lý" cao có thể chỉ là chưa đóng hồ sơ. |
| Trang đổi mỗi tuần một lần. | Sửa trên HRW hôm nay thì sáng thứ Hai tuần sau mới thấy. |
| Khu vực phụ thuộc cách đặt tên vị trí. | Tin tuyển không ghi [khu vực] ở đầu tên sẽ rơi vào "Khối văn phòng". |
| Một nguồn có thể hiện thành hai dòng. | Tên nguồn lấy nguyên văn từ HRW; gõ khác chữ hoa hoặc dấu thì trang coi là hai nguồn khác nhau. |
| Bộ lọc tháng có thể có tháng lạ. | Tháng tính theo ngày nộp ghi trên HRW; ngày nộp gõ sai năm sẽ thành một tháng riêng. |
Every Half · Nhân sự — trang sinh tự động cùng lúc với bài, ví dụ lấy từ chính dữ liệu đang chạy.